Chuyển đổi LKR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi LKR sang ERN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000455 ERN |
| 0.10 LKR | 0.004549 ERN |
| 1 LKR | 0.0455 ERN |
| 2 LKR | 0.0910 ERN |
| 3 LKR | 0.1365 ERN |
| 5 LKR | 0.2275 ERN |
| 10 LKR | 0.4549 ERN |
| 20 LKR | 0.9098 ERN |
| 50 LKR | 2.27 ERN |
| 100 LKR | 4.55 ERN |
| 1000 LKR | 45.49 ERN |
Cách chuyển đổi LKR sang ERN
1 LKR = 0.045491 ERN
1 ERN = 21.98 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang ERN:
15 LKR = 15 × 0.045491 ERN = 0.682370 ERN