Chuyển đổi LKR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi LKR sang ERN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000451 ERN |
| 0.10 LKR | 0.004508 ERN |
| 1 LKR | 0.0451 ERN |
| 2 LKR | 0.0902 ERN |
| 3 LKR | 0.1352 ERN |
| 5 LKR | 0.2254 ERN |
| 10 LKR | 0.4508 ERN |
| 20 LKR | 0.9015 ERN |
| 50 LKR | 2.25 ERN |
| 100 LKR | 4.51 ERN |
| 1000 LKR | 45.08 ERN |
Cách chuyển đổi LKR sang ERN
1 LKR = 0.045075 ERN
1 ERN = 22.19 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang ERN:
15 LKR = 15 × 0.045075 ERN = 0.676131 ERN