Chuyển đổi LKR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi LKR sang ETB
| LKR [Sri Lankan Rupee] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.004951 ETB |
| 0.10 LKR | 0.0495 ETB |
| 1 LKR | 0.4951 ETB |
| 2 LKR | 0.9903 ETB |
| 3 LKR | 1.49 ETB |
| 5 LKR | 2.48 ETB |
| 10 LKR | 4.95 ETB |
| 20 LKR | 9.90 ETB |
| 50 LKR | 24.76 ETB |
| 100 LKR | 49.51 ETB |
| 1000 LKR | 495.13 ETB |
Cách chuyển đổi LKR sang ETB
1 LKR = 0.495127 ETB
1 ETB = 2.02 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang ETB:
15 LKR = 15 × 0.495127 ETB = 7.43 ETB