Chuyển đổi LKR sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi LKR sang ETB
| LKR [Sri Lankan Rupee] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.004906 ETB |
| 0.10 LKR | 0.0491 ETB |
| 1 LKR | 0.4906 ETB |
| 2 LKR | 0.9811 ETB |
| 3 LKR | 1.47 ETB |
| 5 LKR | 2.45 ETB |
| 10 LKR | 4.91 ETB |
| 20 LKR | 9.81 ETB |
| 50 LKR | 24.53 ETB |
| 100 LKR | 49.06 ETB |
| 1000 LKR | 490.57 ETB |
Cách chuyển đổi LKR sang ETB
1 LKR = 0.490570 ETB
1 ETB = 2.04 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang ETB:
15 LKR = 15 × 0.490570 ETB = 7.36 ETB