Chuyển đổi LKR sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
LKR [Sri Lankan Rupee]
HRK [Croatian Kuna]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi LKR sang HRK

LKR [Sri Lankan Rupee] HRK [Croatian Kuna]
0.01 LKR 0.000198 HRK
0.10 LKR 0.001980 HRK
1 LKR 0.0198 HRK
2 LKR 0.0396 HRK
3 LKR 0.0594 HRK
5 LKR 0.0990 HRK
10 LKR 0.1980 HRK
20 LKR 0.3960 HRK
50 LKR 0.9900 HRK
100 LKR 1.98 HRK
1000 LKR 19.80 HRK

Cách chuyển đổi LKR sang HRK

1 LKR = 0.019800 HRK

1 HRK = 50.50 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang HRK:
15 LKR = 15 × 0.019800 HRK = 0.297006 HRK

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.