Chuyển đổi LKR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi LKR sang LBP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 2.69 LBP |
| 0.10 LKR | 26.91 LBP |
| 1 LKR | 269.07 LBP |
| 2 LKR | 538.13 LBP |
| 3 LKR | 807.20 LBP |
| 5 LKR | 1345 LBP |
| 10 LKR | 2691 LBP |
| 20 LKR | 5381 LBP |
| 50 LKR | 13453 LBP |
| 100 LKR | 26907 LBP |
| 1000 LKR | 269066 LBP |
Cách chuyển đổi LKR sang LBP
1 LKR = 269.07 LBP
1 LBP = 0.003717 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang LBP:
15 LKR = 15 × 269.07 LBP = 4036 LBP