Chuyển đổi LKR sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi LKR sang LBP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 2.71 LBP |
| 0.10 LKR | 27.15 LBP |
| 1 LKR | 271.47 LBP |
| 2 LKR | 542.95 LBP |
| 3 LKR | 814.42 LBP |
| 5 LKR | 1357 LBP |
| 10 LKR | 2715 LBP |
| 20 LKR | 5429 LBP |
| 50 LKR | 13574 LBP |
| 100 LKR | 27147 LBP |
| 1000 LKR | 271475 LBP |
Cách chuyển đổi LKR sang LBP
1 LKR = 271.47 LBP
1 LBP = 0.003684 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang LBP:
15 LKR = 15 × 271.47 LBP = 4072 LBP