Chuyển đổi LKR sang MMK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MMK [Myanma Kyat]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
Bảng chuyển đổi LKR sang MMK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MMK [Myanma Kyat] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0631 MMK |
| 0.10 LKR | 0.6313 MMK |
| 1 LKR | 6.31 MMK |
| 2 LKR | 12.63 MMK |
| 3 LKR | 18.94 MMK |
| 5 LKR | 31.56 MMK |
| 10 LKR | 63.13 MMK |
| 20 LKR | 126.26 MMK |
| 50 LKR | 315.65 MMK |
| 100 LKR | 631.29 MMK |
| 1000 LKR | 6313 MMK |
Cách chuyển đổi LKR sang MMK
1 LKR = 6.31 MMK
1 MMK = 0.158405 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MMK:
15 LKR = 15 × 6.31 MMK = 94.69 MMK