Chuyển đổi LKR sang MMK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MMK [Myanma Kyat]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
Bảng chuyển đổi LKR sang MMK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MMK [Myanma Kyat] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0636 MMK |
| 0.10 LKR | 0.6364 MMK |
| 1 LKR | 6.36 MMK |
| 2 LKR | 12.73 MMK |
| 3 LKR | 19.09 MMK |
| 5 LKR | 31.82 MMK |
| 10 LKR | 63.64 MMK |
| 20 LKR | 127.29 MMK |
| 50 LKR | 318.21 MMK |
| 100 LKR | 636.43 MMK |
| 1000 LKR | 6364 MMK |
Cách chuyển đổi LKR sang MMK
1 LKR = 6.36 MMK
1 MMK = 0.157127 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MMK:
15 LKR = 15 × 6.36 MMK = 95.46 MMK