Chuyển đổi LKR sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi LKR sang GEL
| LKR [Sri Lankan Rupee] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000079 GEL |
| 0.10 LKR | 0.000789 GEL |
| 1 LKR | 0.007885 GEL |
| 2 LKR | 0.0158 GEL |
| 3 LKR | 0.0237 GEL |
| 5 LKR | 0.0394 GEL |
| 10 LKR | 0.0789 GEL |
| 20 LKR | 0.1577 GEL |
| 50 LKR | 0.3943 GEL |
| 100 LKR | 0.7885 GEL |
| 1000 LKR | 7.89 GEL |
Cách chuyển đổi LKR sang GEL
1 LKR = 0.007885 GEL
1 GEL = 126.82 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang GEL:
15 LKR = 15 × 0.007885 GEL = 0.118278 GEL