Chuyển đổi LKR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi LKR sang ISK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.003646 ISK |
| 0.10 LKR | 0.0365 ISK |
| 1 LKR | 0.3646 ISK |
| 2 LKR | 0.7293 ISK |
| 3 LKR | 1.09 ISK |
| 5 LKR | 1.82 ISK |
| 10 LKR | 3.65 ISK |
| 20 LKR | 7.29 ISK |
| 50 LKR | 18.23 ISK |
| 100 LKR | 36.46 ISK |
| 1000 LKR | 364.63 ISK |
Cách chuyển đổi LKR sang ISK
1 LKR = 0.364630 ISK
1 ISK = 2.74 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang ISK:
15 LKR = 15 × 0.364630 ISK = 5.47 ISK