Chuyển đổi LKR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi LKR sang NOK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000280 NOK |
| 0.10 LKR | 0.002798 NOK |
| 1 LKR | 0.0280 NOK |
| 2 LKR | 0.0560 NOK |
| 3 LKR | 0.0839 NOK |
| 5 LKR | 0.1399 NOK |
| 10 LKR | 0.2798 NOK |
| 20 LKR | 0.5596 NOK |
| 50 LKR | 1.40 NOK |
| 100 LKR | 2.80 NOK |
| 1000 LKR | 27.98 NOK |
Cách chuyển đổi LKR sang NOK
1 LKR = 0.027978 NOK
1 NOK = 35.74 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang NOK:
15 LKR = 15 × 0.027978 NOK = 0.419663 NOK