Chuyển đổi LKR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi LKR sang NOK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000284 NOK |
| 0.10 LKR | 0.002836 NOK |
| 1 LKR | 0.0284 NOK |
| 2 LKR | 0.0567 NOK |
| 3 LKR | 0.0851 NOK |
| 5 LKR | 0.1418 NOK |
| 10 LKR | 0.2836 NOK |
| 20 LKR | 0.5671 NOK |
| 50 LKR | 1.42 NOK |
| 100 LKR | 2.84 NOK |
| 1000 LKR | 28.36 NOK |
Cách chuyển đổi LKR sang NOK
1 LKR = 0.028357 NOK
1 NOK = 35.26 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang NOK:
15 LKR = 15 × 0.028357 NOK = 0.425356 NOK