Chuyển đổi LKR sang Nxt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị Nxt [Nxt]
LKR [Sri Lankan Rupee]
Nxt [Nxt]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Nxt

Định nghĩa: NXT là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu NXT. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.

Bảng chuyển đổi LKR sang Nxt

LKR [Sri Lankan Rupee] Nxt [Nxt]
0.01 LKR 0.0112 Nxt
0.10 LKR 0.1119 Nxt
1 LKR 1.12 Nxt
2 LKR 2.24 Nxt
3 LKR 3.36 Nxt
5 LKR 5.60 Nxt
10 LKR 11.19 Nxt
20 LKR 22.39 Nxt
50 LKR 55.96 Nxt
100 LKR 111.93 Nxt
1000 LKR 1119 Nxt

Cách chuyển đổi LKR sang Nxt

1 LKR = 1.12 Nxt

1 Nxt = 0.893440 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang Nxt:
15 LKR = 15 × 1.12 Nxt = 16.79 Nxt

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.