Chuyển đổi LKR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi LKR sang NAD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000491 NAD |
| 0.10 LKR | 0.004912 NAD |
| 1 LKR | 0.0491 NAD |
| 2 LKR | 0.0982 NAD |
| 3 LKR | 0.1474 NAD |
| 5 LKR | 0.2456 NAD |
| 10 LKR | 0.4912 NAD |
| 20 LKR | 0.9824 NAD |
| 50 LKR | 2.46 NAD |
| 100 LKR | 4.91 NAD |
| 1000 LKR | 49.12 NAD |
Cách chuyển đổi LKR sang NAD
1 LKR = 0.049122 NAD
1 NAD = 20.36 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang NAD:
15 LKR = 15 × 0.049122 NAD = 0.736825 NAD