Chuyển đổi LKR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi LKR sang CUP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000774 CUP |
| 0.10 LKR | 0.007738 CUP |
| 1 LKR | 0.0774 CUP |
| 2 LKR | 0.1548 CUP |
| 3 LKR | 0.2321 CUP |
| 5 LKR | 0.3869 CUP |
| 10 LKR | 0.7738 CUP |
| 20 LKR | 1.55 CUP |
| 50 LKR | 3.87 CUP |
| 100 LKR | 7.74 CUP |
| 1000 LKR | 77.38 CUP |
Cách chuyển đổi LKR sang CUP
1 LKR = 0.077379 CUP
1 CUP = 12.92 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang CUP:
15 LKR = 15 × 0.077379 CUP = 1.16 CUP