Chuyển đổi LKR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi LKR sang CUP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000781 CUP |
| 0.10 LKR | 0.007809 CUP |
| 1 LKR | 0.0781 CUP |
| 2 LKR | 0.1562 CUP |
| 3 LKR | 0.2343 CUP |
| 5 LKR | 0.3905 CUP |
| 10 LKR | 0.7809 CUP |
| 20 LKR | 1.56 CUP |
| 50 LKR | 3.90 CUP |
| 100 LKR | 7.81 CUP |
| 1000 LKR | 78.09 CUP |
Cách chuyển đổi LKR sang CUP
1 LKR = 0.078093 CUP
1 CUP = 12.81 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang CUP:
15 LKR = 15 × 0.078093 CUP = 1.17 CUP