Chuyển đổi LKR sang STD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
LKR [Sri Lankan Rupee]
STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

STD

Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.

Bảng chuyển đổi LKR sang STD

LKR [Sri Lankan Rupee] STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
0.01 LKR 0.6758 STD
0.10 LKR 6.76 STD
1 LKR 67.58 STD
2 LKR 135.15 STD
3 LKR 202.73 STD
5 LKR 337.88 STD
10 LKR 675.75 STD
20 LKR 1352 STD
50 LKR 3379 STD
100 LKR 6758 STD
1000 LKR 67575 STD

Cách chuyển đổi LKR sang STD

1 LKR = 67.58 STD

1 STD = 0.014798 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang STD:
15 LKR = 15 × 67.58 STD = 1014 STD

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.