Chuyển đổi LKR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi LKR sang PLN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000114 PLN |
| 0.10 LKR | 0.001140 PLN |
| 1 LKR | 0.0114 PLN |
| 2 LKR | 0.0228 PLN |
| 3 LKR | 0.0342 PLN |
| 5 LKR | 0.0570 PLN |
| 10 LKR | 0.1140 PLN |
| 20 LKR | 0.2280 PLN |
| 50 LKR | 0.5699 PLN |
| 100 LKR | 1.14 PLN |
| 1000 LKR | 11.40 PLN |
Cách chuyển đổi LKR sang PLN
1 LKR = 0.011398 PLN
1 PLN = 87.74 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang PLN:
15 LKR = 15 × 0.011398 PLN = 0.170969 PLN