Chuyển đổi LKR sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi LKR sang MGA
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.1357 MGA |
| 0.10 LKR | 1.36 MGA |
| 1 LKR | 13.57 MGA |
| 2 LKR | 27.15 MGA |
| 3 LKR | 40.72 MGA |
| 5 LKR | 67.87 MGA |
| 10 LKR | 135.74 MGA |
| 20 LKR | 271.47 MGA |
| 50 LKR | 678.68 MGA |
| 100 LKR | 1357 MGA |
| 1000 LKR | 13574 MGA |
Cách chuyển đổi LKR sang MGA
1 LKR = 13.57 MGA
1 MGA = 0.073673 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MGA:
15 LKR = 15 × 13.57 MGA = 203.60 MGA