Chuyển đổi LKR sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
LKR [Sri Lankan Rupee]
KHR [Cambodian Riel]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi LKR sang KHR

LKR [Sri Lankan Rupee] KHR [Cambodian Riel]
0.01 LKR 0.1222 KHR
0.10 LKR 1.22 KHR
1 LKR 12.22 KHR
2 LKR 24.44 KHR
3 LKR 36.66 KHR
5 LKR 61.10 KHR
10 LKR 122.20 KHR
20 LKR 244.40 KHR
50 LKR 610.99 KHR
100 LKR 1222 KHR
1000 LKR 12220 KHR

Cách chuyển đổi LKR sang KHR

1 LKR = 12.22 KHR

1 KHR = 0.081834 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang KHR:
15 LKR = 15 × 12.22 KHR = 183.30 KHR

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.