Chuyển đổi LKR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi LKR sang MZN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001937 MZN |
| 0.10 LKR | 0.0194 MZN |
| 1 LKR | 0.1937 MZN |
| 2 LKR | 0.3875 MZN |
| 3 LKR | 0.5812 MZN |
| 5 LKR | 0.9687 MZN |
| 10 LKR | 1.94 MZN |
| 20 LKR | 3.87 MZN |
| 50 LKR | 9.69 MZN |
| 100 LKR | 19.37 MZN |
| 1000 LKR | 193.73 MZN |
Cách chuyển đổi LKR sang MZN
1 LKR = 0.193733 MZN
1 MZN = 5.16 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MZN:
15 LKR = 15 × 0.193733 MZN = 2.91 MZN