Chuyển đổi LKR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi LKR sang BAM
| LKR [Sri Lankan Rupee] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000051 BAM |
| 0.10 LKR | 0.000514 BAM |
| 1 LKR | 0.005140 BAM |
| 2 LKR | 0.0103 BAM |
| 3 LKR | 0.0154 BAM |
| 5 LKR | 0.0257 BAM |
| 10 LKR | 0.0514 BAM |
| 20 LKR | 0.1028 BAM |
| 50 LKR | 0.2570 BAM |
| 100 LKR | 0.5140 BAM |
| 1000 LKR | 5.14 BAM |
Cách chuyển đổi LKR sang BAM
1 LKR = 0.005140 BAM
1 BAM = 194.57 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang BAM:
15 LKR = 15 × 0.005140 BAM = 0.077094 BAM