Chuyển đổi LKR sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi LKR sang PYG
| LKR [Sri Lankan Rupee] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.1804 PYG |
| 0.10 LKR | 1.80 PYG |
| 1 LKR | 18.04 PYG |
| 2 LKR | 36.09 PYG |
| 3 LKR | 54.13 PYG |
| 5 LKR | 90.21 PYG |
| 10 LKR | 180.43 PYG |
| 20 LKR | 360.85 PYG |
| 50 LKR | 902.13 PYG |
| 100 LKR | 1804 PYG |
| 1000 LKR | 18043 PYG |
Cách chuyển đổi LKR sang PYG
1 LKR = 18.04 PYG
1 PYG = 0.055424 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang PYG:
15 LKR = 15 × 18.04 PYG = 270.64 PYG