Chuyển đổi LKR sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi LKR sang PYG
| LKR [Sri Lankan Rupee] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.1786 PYG |
| 0.10 LKR | 1.79 PYG |
| 1 LKR | 17.86 PYG |
| 2 LKR | 35.71 PYG |
| 3 LKR | 53.57 PYG |
| 5 LKR | 89.28 PYG |
| 10 LKR | 178.56 PYG |
| 20 LKR | 357.13 PYG |
| 50 LKR | 892.82 PYG |
| 100 LKR | 1786 PYG |
| 1000 LKR | 17856 PYG |
Cách chuyển đổi LKR sang PYG
1 LKR = 17.86 PYG
1 PYG = 0.056002 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang PYG:
15 LKR = 15 × 17.86 PYG = 267.85 PYG