Chuyển đổi LKR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi LKR sang SCR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000419 SCR |
| 0.10 LKR | 0.004190 SCR |
| 1 LKR | 0.0419 SCR |
| 2 LKR | 0.0838 SCR |
| 3 LKR | 0.1257 SCR |
| 5 LKR | 0.2095 SCR |
| 10 LKR | 0.4190 SCR |
| 20 LKR | 0.8381 SCR |
| 50 LKR | 2.10 SCR |
| 100 LKR | 4.19 SCR |
| 1000 LKR | 41.90 SCR |
Cách chuyển đổi LKR sang SCR
1 LKR = 0.041904 SCR
1 SCR = 23.86 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang SCR:
15 LKR = 15 × 0.041904 SCR = 0.628559 SCR