Chuyển đổi LKR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi LKR sang EGP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001645 EGP |
| 0.10 LKR | 0.0165 EGP |
| 1 LKR | 0.1645 EGP |
| 2 LKR | 0.3290 EGP |
| 3 LKR | 0.4935 EGP |
| 5 LKR | 0.8225 EGP |
| 10 LKR | 1.65 EGP |
| 20 LKR | 3.29 EGP |
| 50 LKR | 8.23 EGP |
| 100 LKR | 16.45 EGP |
| 1000 LKR | 164.50 EGP |
Cách chuyển đổi LKR sang EGP
1 LKR = 0.164502 EGP
1 EGP = 6.08 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang EGP:
15 LKR = 15 × 0.164502 EGP = 2.47 EGP