Chuyển đổi LKR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi LKR sang EGP
| LKR [Sri Lankan Rupee] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001574 EGP |
| 0.10 LKR | 0.0157 EGP |
| 1 LKR | 0.1574 EGP |
| 2 LKR | 0.3147 EGP |
| 3 LKR | 0.4721 EGP |
| 5 LKR | 0.7869 EGP |
| 10 LKR | 1.57 EGP |
| 20 LKR | 3.15 EGP |
| 50 LKR | 7.87 EGP |
| 100 LKR | 15.74 EGP |
| 1000 LKR | 157.37 EGP |
Cách chuyển đổi LKR sang EGP
1 LKR = 0.157375 EGP
1 EGP = 6.35 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang EGP:
15 LKR = 15 × 0.157375 EGP = 2.36 EGP