Chuyển đổi LKR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi LKR sang MRU
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001214 MRU |
| 0.10 LKR | 0.0121 MRU |
| 1 LKR | 0.1214 MRU |
| 2 LKR | 0.2427 MRU |
| 3 LKR | 0.3641 MRU |
| 5 LKR | 0.6069 MRU |
| 10 LKR | 1.21 MRU |
| 20 LKR | 2.43 MRU |
| 50 LKR | 6.07 MRU |
| 100 LKR | 12.14 MRU |
| 1000 LKR | 121.37 MRU |
Cách chuyển đổi LKR sang MRU
1 LKR = 0.121371 MRU
1 MRU = 8.24 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MRU:
15 LKR = 15 × 0.121371 MRU = 1.82 MRU