Chuyển đổi LKR sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi LKR sang NGN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0402 NGN |
| 0.10 LKR | 0.4018 NGN |
| 1 LKR | 4.02 NGN |
| 2 LKR | 8.04 NGN |
| 3 LKR | 12.05 NGN |
| 5 LKR | 20.09 NGN |
| 10 LKR | 40.18 NGN |
| 20 LKR | 80.36 NGN |
| 50 LKR | 200.91 NGN |
| 100 LKR | 401.82 NGN |
| 1000 LKR | 4018 NGN |
Cách chuyển đổi LKR sang NGN
1 LKR = 4.02 NGN
1 NGN = 0.248868 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang NGN:
15 LKR = 15 × 4.02 NGN = 60.27 NGN