Chuyển đổi LKR sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi LKR sang UGX
| LKR [Sri Lankan Rupee] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.1191 UGX |
| 0.10 LKR | 1.19 UGX |
| 1 LKR | 11.91 UGX |
| 2 LKR | 23.82 UGX |
| 3 LKR | 35.74 UGX |
| 5 LKR | 59.56 UGX |
| 10 LKR | 119.12 UGX |
| 20 LKR | 238.24 UGX |
| 50 LKR | 595.59 UGX |
| 100 LKR | 1191 UGX |
| 1000 LKR | 11912 UGX |
Cách chuyển đổi LKR sang UGX
1 LKR = 11.91 UGX
1 UGX = 0.083950 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang UGX:
15 LKR = 15 × 11.91 UGX = 178.68 UGX