Chuyển đổi LKR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
LKR [Sri Lankan Rupee]
CVE [Cape Verdean Escudo]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi LKR sang CVE

LKR [Sri Lankan Rupee] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 LKR 0.002898 CVE
0.10 LKR 0.0290 CVE
1 LKR 0.2898 CVE
2 LKR 0.5795 CVE
3 LKR 0.8693 CVE
5 LKR 1.45 CVE
10 LKR 2.90 CVE
20 LKR 5.80 CVE
50 LKR 14.49 CVE
100 LKR 28.98 CVE
1000 LKR 289.76 CVE

Cách chuyển đổi LKR sang CVE

1 LKR = 0.289758 CVE

1 CVE = 3.45 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang CVE:
15 LKR = 15 × 0.289758 CVE = 4.35 CVE

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.