Chuyển đổi LKR sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi LKR sang RWF
| LKR [Sri Lankan Rupee] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0442 RWF |
| 0.10 LKR | 0.4421 RWF |
| 1 LKR | 4.42 RWF |
| 2 LKR | 8.84 RWF |
| 3 LKR | 13.26 RWF |
| 5 LKR | 22.10 RWF |
| 10 LKR | 44.21 RWF |
| 20 LKR | 88.41 RWF |
| 50 LKR | 221.03 RWF |
| 100 LKR | 442.06 RWF |
| 1000 LKR | 4421 RWF |
Cách chuyển đổi LKR sang RWF
1 LKR = 4.42 RWF
1 RWF = 0.226212 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang RWF:
15 LKR = 15 × 4.42 RWF = 66.31 RWF