Chuyển đổi LKR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi LKR sang UAH
| LKR [Sri Lankan Rupee] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001365 UAH |
| 0.10 LKR | 0.0136 UAH |
| 1 LKR | 0.1365 UAH |
| 2 LKR | 0.2729 UAH |
| 3 LKR | 0.4094 UAH |
| 5 LKR | 0.6823 UAH |
| 10 LKR | 1.36 UAH |
| 20 LKR | 2.73 UAH |
| 50 LKR | 6.82 UAH |
| 100 LKR | 13.65 UAH |
| 1000 LKR | 136.46 UAH |
Cách chuyển đổi LKR sang UAH
1 LKR = 0.136464 UAH
1 UAH = 7.33 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang UAH:
15 LKR = 15 × 0.136464 UAH = 2.05 UAH