Chuyển đổi LKR sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi LKR sang LRD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.005292 LRD |
| 0.10 LKR | 0.0529 LRD |
| 1 LKR | 0.5292 LRD |
| 2 LKR | 1.06 LRD |
| 3 LKR | 1.59 LRD |
| 5 LKR | 2.65 LRD |
| 10 LKR | 5.29 LRD |
| 20 LKR | 10.58 LRD |
| 50 LKR | 26.46 LRD |
| 100 LKR | 52.92 LRD |
| 1000 LKR | 529.25 LRD |
Cách chuyển đổi LKR sang LRD
1 LKR = 0.529248 LRD
1 LRD = 1.89 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang LRD:
15 LKR = 15 × 0.529248 LRD = 7.94 LRD