Chuyển đổi LKR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi LKR sang LSL
| LKR [Sri Lankan Rupee] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000493 LSL |
| 0.10 LKR | 0.004929 LSL |
| 1 LKR | 0.0493 LSL |
| 2 LKR | 0.0986 LSL |
| 3 LKR | 0.1479 LSL |
| 5 LKR | 0.2465 LSL |
| 10 LKR | 0.4929 LSL |
| 20 LKR | 0.9859 LSL |
| 50 LKR | 2.46 LSL |
| 100 LKR | 4.93 LSL |
| 1000 LKR | 49.29 LSL |
Cách chuyển đổi LKR sang LSL
1 LKR = 0.049294 LSL
1 LSL = 20.29 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang LSL:
15 LKR = 15 × 0.049294 LSL = 0.739413 LSL