Chuyển đổi LKR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi LKR sang QAR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000110 QAR |
| 0.10 LKR | 0.001104 QAR |
| 1 LKR | 0.0110 QAR |
| 2 LKR | 0.0221 QAR |
| 3 LKR | 0.0331 QAR |
| 5 LKR | 0.0552 QAR |
| 10 LKR | 0.1104 QAR |
| 20 LKR | 0.2208 QAR |
| 50 LKR | 0.5520 QAR |
| 100 LKR | 1.10 QAR |
| 1000 LKR | 11.04 QAR |
Cách chuyển đổi LKR sang QAR
1 LKR = 0.011040 QAR
1 QAR = 90.58 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang QAR:
15 LKR = 15 × 0.011040 QAR = 0.165600 QAR