Chuyển đổi LKR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi LKR sang QAR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000110 QAR |
| 0.10 LKR | 0.001096 QAR |
| 1 LKR | 0.0110 QAR |
| 2 LKR | 0.0219 QAR |
| 3 LKR | 0.0329 QAR |
| 5 LKR | 0.0548 QAR |
| 10 LKR | 0.1096 QAR |
| 20 LKR | 0.2191 QAR |
| 50 LKR | 0.5478 QAR |
| 100 LKR | 1.10 QAR |
| 1000 LKR | 10.96 QAR |
Cách chuyển đổi LKR sang QAR
1 LKR = 0.010957 QAR
1 QAR = 91.27 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang QAR:
15 LKR = 15 × 0.010957 QAR = 0.164348 QAR