Chuyển đổi LKR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi LKR sang IQD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0456 IQD |
| 0.10 LKR | 0.4556 IQD |
| 1 LKR | 4.56 IQD |
| 2 LKR | 9.11 IQD |
| 3 LKR | 13.67 IQD |
| 5 LKR | 22.78 IQD |
| 10 LKR | 45.56 IQD |
| 20 LKR | 91.12 IQD |
| 50 LKR | 227.80 IQD |
| 100 LKR | 455.60 IQD |
| 1000 LKR | 4556 IQD |
Cách chuyển đổi LKR sang IQD
1 LKR = 4.56 IQD
1 IQD = 0.219489 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang IQD:
15 LKR = 15 × 4.56 IQD = 68.34 IQD