Chuyển đổi LKR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi LKR sang IQD
| LKR [Sri Lankan Rupee] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0397 IQD |
| 0.10 LKR | 0.3971 IQD |
| 1 LKR | 3.97 IQD |
| 2 LKR | 7.94 IQD |
| 3 LKR | 11.91 IQD |
| 5 LKR | 19.85 IQD |
| 10 LKR | 39.71 IQD |
| 20 LKR | 79.42 IQD |
| 50 LKR | 198.55 IQD |
| 100 LKR | 397.10 IQD |
| 1000 LKR | 3971 IQD |
Cách chuyển đổi LKR sang IQD
1 LKR = 3.97 IQD
1 IQD = 0.251827 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang IQD:
15 LKR = 15 × 3.97 IQD = 59.56 IQD