Chuyển đổi LKR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi LKR sang OMR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000012 OMR |
| 0.10 LKR | 0.000117 OMR |
| 1 LKR | 0.001166 OMR |
| 2 LKR | 0.002331 OMR |
| 3 LKR | 0.003497 OMR |
| 5 LKR | 0.005828 OMR |
| 10 LKR | 0.0117 OMR |
| 20 LKR | 0.0233 OMR |
| 50 LKR | 0.0583 OMR |
| 100 LKR | 0.1166 OMR |
| 1000 LKR | 1.17 OMR |
Cách chuyển đổi LKR sang OMR
1 LKR = 0.001166 OMR
1 OMR = 857.97 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang OMR:
15 LKR = 15 × 0.001166 OMR = 0.017483 OMR