Chuyển đổi LKR sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi LKR sang CUC
| LKR [Sri Lankan Rupee] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000030 CUC |
| 0.10 LKR | 0.000301 CUC |
| 1 LKR | 0.003005 CUC |
| 2 LKR | 0.006010 CUC |
| 3 LKR | 0.009015 CUC |
| 5 LKR | 0.0150 CUC |
| 10 LKR | 0.0301 CUC |
| 20 LKR | 0.0601 CUC |
| 50 LKR | 0.1503 CUC |
| 100 LKR | 0.3005 CUC |
| 1000 LKR | 3.01 CUC |
Cách chuyển đổi LKR sang CUC
1 LKR = 0.003005 CUC
1 CUC = 332.78 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang CUC:
15 LKR = 15 × 0.003005 CUC = 0.045075 CUC