Chuyển đổi LKR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi LKR sang CHF
| LKR [Sri Lankan Rupee] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000025 CHF |
| 0.10 LKR | 0.000248 CHF |
| 1 LKR | 0.002481 CHF |
| 2 LKR | 0.004963 CHF |
| 3 LKR | 0.007444 CHF |
| 5 LKR | 0.0124 CHF |
| 10 LKR | 0.0248 CHF |
| 20 LKR | 0.0496 CHF |
| 50 LKR | 0.1241 CHF |
| 100 LKR | 0.2481 CHF |
| 1000 LKR | 2.48 CHF |
Cách chuyển đổi LKR sang CHF
1 LKR = 0.002481 CHF
1 CHF = 402.98 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang CHF:
15 LKR = 15 × 0.002481 CHF = 0.037222 CHF