Chuyển đổi LKR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi LKR sang SEK
| LKR [Sri Lankan Rupee] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000296 SEK |
| 0.10 LKR | 0.002964 SEK |
| 1 LKR | 0.0296 SEK |
| 2 LKR | 0.0593 SEK |
| 3 LKR | 0.0889 SEK |
| 5 LKR | 0.1482 SEK |
| 10 LKR | 0.2964 SEK |
| 20 LKR | 0.5928 SEK |
| 50 LKR | 1.48 SEK |
| 100 LKR | 2.96 SEK |
| 1000 LKR | 29.64 SEK |
Cách chuyển đổi LKR sang SEK
1 LKR = 0.029638 SEK
1 SEK = 33.74 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang SEK:
15 LKR = 15 × 0.029638 SEK = 0.444572 SEK