Chuyển đổi LKR sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi LKR sang NIO
| LKR [Sri Lankan Rupee] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001110 NIO |
| 0.10 LKR | 0.0111 NIO |
| 1 LKR | 0.1110 NIO |
| 2 LKR | 0.2220 NIO |
| 3 LKR | 0.3329 NIO |
| 5 LKR | 0.5549 NIO |
| 10 LKR | 1.11 NIO |
| 20 LKR | 2.22 NIO |
| 50 LKR | 5.55 NIO |
| 100 LKR | 11.10 NIO |
| 1000 LKR | 110.98 NIO |
Cách chuyển đổi LKR sang NIO
1 LKR = 0.110977 NIO
1 NIO = 9.01 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang NIO:
15 LKR = 15 × 0.110977 NIO = 1.66 NIO