Chuyển đổi LKR sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi LKR sang KRW
| LKR [Sri Lankan Rupee] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0414 KRW |
| 0.10 LKR | 0.4145 KRW |
| 1 LKR | 4.14 KRW |
| 2 LKR | 8.29 KRW |
| 3 LKR | 12.43 KRW |
| 5 LKR | 20.72 KRW |
| 10 LKR | 41.45 KRW |
| 20 LKR | 82.89 KRW |
| 50 LKR | 207.23 KRW |
| 100 LKR | 414.45 KRW |
| 1000 LKR | 4145 KRW |
Cách chuyển đổi LKR sang KRW
1 LKR = 4.14 KRW
1 KRW = 0.241281 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang KRW:
15 LKR = 15 × 4.14 KRW = 62.17 KRW