Chuyển đổi LKR sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi LKR sang KRW
| LKR [Sri Lankan Rupee] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.0403 KRW |
| 0.10 LKR | 0.4034 KRW |
| 1 LKR | 4.03 KRW |
| 2 LKR | 8.07 KRW |
| 3 LKR | 12.10 KRW |
| 5 LKR | 20.17 KRW |
| 10 LKR | 40.34 KRW |
| 20 LKR | 80.67 KRW |
| 50 LKR | 201.68 KRW |
| 100 LKR | 403.35 KRW |
| 1000 LKR | 4034 KRW |
Cách chuyển đổi LKR sang KRW
1 LKR = 4.03 KRW
1 KRW = 0.247923 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang KRW:
15 LKR = 15 × 4.03 KRW = 60.50 KRW