Chuyển đổi LKR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị Dash [Dash]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi LKR sang Dash
| LKR [Sri Lankan Rupee] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000001 Dash |
| 0.10 LKR | 0.000007 Dash |
| 1 LKR | 0.000066 Dash |
| 2 LKR | 0.000133 Dash |
| 3 LKR | 0.000199 Dash |
| 5 LKR | 0.000332 Dash |
| 10 LKR | 0.000664 Dash |
| 20 LKR | 0.001328 Dash |
| 50 LKR | 0.003320 Dash |
| 100 LKR | 0.006641 Dash |
| 1000 LKR | 0.0664 Dash |
Cách chuyển đổi LKR sang Dash
1 LKR = 0.000066 Dash
1 Dash = 15058 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang Dash:
15 LKR = 15 × 0.000066 Dash = 0.000996 Dash