Chuyển đổi LKR sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi LKR sang MNT
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.1091 MNT |
| 0.10 LKR | 1.09 MNT |
| 1 LKR | 10.91 MNT |
| 2 LKR | 21.83 MNT |
| 3 LKR | 32.74 MNT |
| 5 LKR | 54.57 MNT |
| 10 LKR | 109.15 MNT |
| 20 LKR | 218.30 MNT |
| 50 LKR | 545.74 MNT |
| 100 LKR | 1091 MNT |
| 1000 LKR | 10915 MNT |
Cách chuyển đổi LKR sang MNT
1 LKR = 10.91 MNT
1 MNT = 0.091618 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MNT:
15 LKR = 15 × 10.91 MNT = 163.72 MNT