Chuyển đổi LKR sang NPR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
LKR [Sri Lankan Rupee]
NPR [Nepalese Rupee]

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

Bảng chuyển đổi LKR sang NPR

LKR [Sri Lankan Rupee] NPR [Nepalese Rupee]
0.01 LKR 0.004559 NPR
0.10 LKR 0.0456 NPR
1 LKR 0.4559 NPR
2 LKR 0.9118 NPR
3 LKR 1.37 NPR
5 LKR 2.28 NPR
10 LKR 4.56 NPR
20 LKR 9.12 NPR
50 LKR 22.79 NPR
100 LKR 45.59 NPR
1000 LKR 455.88 NPR

Cách chuyển đổi LKR sang NPR

1 LKR = 0.455880 NPR

1 NPR = 2.19 LKR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LKR sang NPR:
15 LKR = 15 × 0.455880 NPR = 6.84 NPR

Chuyển đổi LKR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.