Chuyển đổi LKR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi LKR sang MUR
| LKR [Sri Lankan Rupee] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001420 MUR |
| 0.10 LKR | 0.0142 MUR |
| 1 LKR | 0.1420 MUR |
| 2 LKR | 0.2840 MUR |
| 3 LKR | 0.4260 MUR |
| 5 LKR | 0.7100 MUR |
| 10 LKR | 1.42 MUR |
| 20 LKR | 2.84 MUR |
| 50 LKR | 7.10 MUR |
| 100 LKR | 14.20 MUR |
| 1000 LKR | 141.99 MUR |
Cách chuyển đổi LKR sang MUR
1 LKR = 0.141994 MUR
1 MUR = 7.04 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang MUR:
15 LKR = 15 × 0.141994 MUR = 2.13 MUR