Chuyển đổi LKR sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi LKR sang AWG
| LKR [Sri Lankan Rupee] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000055 AWG |
| 0.10 LKR | 0.000546 AWG |
| 1 LKR | 0.005460 AWG |
| 2 LKR | 0.0109 AWG |
| 3 LKR | 0.0164 AWG |
| 5 LKR | 0.0273 AWG |
| 10 LKR | 0.0546 AWG |
| 20 LKR | 0.1092 AWG |
| 50 LKR | 0.2730 AWG |
| 100 LKR | 0.5460 AWG |
| 1000 LKR | 5.46 AWG |
Cách chuyển đổi LKR sang AWG
1 LKR = 0.005460 AWG
1 AWG = 183.14 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang AWG:
15 LKR = 15 × 0.005460 AWG = 0.081903 AWG