Chuyển đổi LKR sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi LKR sang CLF
| LKR [Sri Lankan Rupee] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000001 CLF |
| 0.10 LKR | 0.000007 CLF |
| 1 LKR | 0.000075 CLF |
| 2 LKR | 0.000150 CLF |
| 3 LKR | 0.000225 CLF |
| 5 LKR | 0.000375 CLF |
| 10 LKR | 0.000750 CLF |
| 20 LKR | 0.001500 CLF |
| 50 LKR | 0.003749 CLF |
| 100 LKR | 0.007498 CLF |
| 1000 LKR | 0.0750 CLF |
Cách chuyển đổi LKR sang CLF
1 LKR = 0.000075 CLF
1 CLF = 13337 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang CLF:
15 LKR = 15 × 0.000075 CLF = 0.001125 CLF