Chuyển đổi LKR sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi LKR sang CLF
| LKR [Sri Lankan Rupee] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.000001 CLF |
| 0.10 LKR | 0.000007 CLF |
| 1 LKR | 0.000073 CLF |
| 2 LKR | 0.000146 CLF |
| 3 LKR | 0.000220 CLF |
| 5 LKR | 0.000366 CLF |
| 10 LKR | 0.000732 CLF |
| 20 LKR | 0.001465 CLF |
| 50 LKR | 0.003662 CLF |
| 100 LKR | 0.007325 CLF |
| 1000 LKR | 0.0732 CLF |
Cách chuyển đổi LKR sang CLF
1 LKR = 0.000073 CLF
1 CLF = 13653 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang CLF:
15 LKR = 15 × 0.000073 CLF = 0.001099 CLF