Chuyển đổi LKR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LKR [Sri Lankan Rupee] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi LKR sang AFN
| LKR [Sri Lankan Rupee] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 LKR | 0.001971 AFN |
| 0.10 LKR | 0.0197 AFN |
| 1 LKR | 0.1971 AFN |
| 2 LKR | 0.3943 AFN |
| 3 LKR | 0.5914 AFN |
| 5 LKR | 0.9856 AFN |
| 10 LKR | 1.97 AFN |
| 20 LKR | 3.94 AFN |
| 50 LKR | 9.86 AFN |
| 100 LKR | 19.71 AFN |
| 1000 LKR | 197.13 AFN |
Cách chuyển đổi LKR sang AFN
1 LKR = 0.197129 AFN
1 AFN = 5.07 LKR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LKR sang AFN:
15 LKR = 15 × 0.197129 AFN = 2.96 AFN