Chuyển đổi gill (Anh) sang Vedro (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
gill (Anh) [gi (UK)]
Vedro (Nga) [ведро]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Vedro (Nga)

Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang Vedro (Nga)

gill (Anh) [gi (UK)] Vedro (Nga) [ведро]
0.01 gill (Anh) 0.000116 Vedro (Nga)
0.10 gill (Anh) 0.001155 Vedro (Nga)
1 gill (Anh) 0.0116 Vedro (Nga)
2 gill (Anh) 0.0231 Vedro (Nga)
3 gill (Anh) 0.0347 Vedro (Nga)
5 gill (Anh) 0.0578 Vedro (Nga)
10 gill (Anh) 0.1155 Vedro (Nga)
20 gill (Anh) 0.2310 Vedro (Nga)
50 gill (Anh) 0.5775 Vedro (Nga)
100 gill (Anh) 1.16 Vedro (Nga)
1000 gill (Anh) 11.55 Vedro (Nga)

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang Vedro (Nga)

1 gill (Anh) = 0.011551 Vedro (Nga)

1 Vedro (Nga) = 86.58 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang Vedro (Nga):
15 gill (Anh) = 15 × 0.011551 Vedro (Nga) = 0.173259 Vedro (Nga)

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.