Chuyển đổi gill (Anh) sang decister

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị decister [decistere]
gill (Anh) [gi (UK)]
decister [decistere]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

decister

Định nghĩa: decister là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decister bằng 0.1 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang decister

gill (Anh) [gi (UK)] decister [decistere]
0.01 gill (Anh) 0.000014 decister
0.10 gill (Anh) 0.000142 decister
1 gill (Anh) 0.001421 decister
2 gill (Anh) 0.002841 decister
3 gill (Anh) 0.004262 decister
5 gill (Anh) 0.007103 decister
10 gill (Anh) 0.0142 decister
20 gill (Anh) 0.0284 decister
50 gill (Anh) 0.0710 decister
100 gill (Anh) 0.1421 decister
1000 gill (Anh) 1.42 decister

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang decister

1 gill (Anh) = 0.001421 decister

1 decister = 703.90 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang decister:
15 gill (Anh) = 15 × 0.001421 decister = 0.021310 decister

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.