Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang inch khối
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang inch khối
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 2.31 inch khối |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 23.10 inch khối |
| 1 gallon (Mỹ) | 231.00 inch khối |
| 2 gallon (Mỹ) | 462.00 inch khối |
| 3 gallon (Mỹ) | 693.00 inch khối |
| 5 gallon (Mỹ) | 1155 inch khối |
| 10 gallon (Mỹ) | 2310 inch khối |
| 20 gallon (Mỹ) | 4620 inch khối |
| 50 gallon (Mỹ) | 11550 inch khối |
| 100 gallon (Mỹ) | 23100 inch khối |
| 1000 gallon (Mỹ) | 230999 inch khối |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang inch khối
1 gallon (Mỹ) = 231.00 inch khối
1 inch khối = 0.004329 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang inch khối:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 231.00 inch khối = 3465 inch khối