Chuyển đổi gill (Anh) sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
gill (Anh) [gi (UK)]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang thùng (Anh)

gill (Anh) [gi (UK)] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 gill (Anh) 0.000009 thùng (Anh)
0.10 gill (Anh) 0.000087 thùng (Anh)
1 gill (Anh) 0.000868 thùng (Anh)
2 gill (Anh) 0.001736 thùng (Anh)
3 gill (Anh) 0.002604 thùng (Anh)
5 gill (Anh) 0.004340 thùng (Anh)
10 gill (Anh) 0.008681 thùng (Anh)
20 gill (Anh) 0.0174 thùng (Anh)
50 gill (Anh) 0.0434 thùng (Anh)
100 gill (Anh) 0.0868 thùng (Anh)
1000 gill (Anh) 0.8681 thùng (Anh)

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang thùng (Anh)

1 gill (Anh) = 0.000868 thùng (Anh)

1 thùng (Anh) = 1152 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang thùng (Anh):
15 gill (Anh) = 15 × 0.000868 thùng (Anh) = 0.013021 thùng (Anh)

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.