Chuyển đổi gill (Anh) sang Go (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị Go (Nhật Bản) [合]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang Go (Nhật Bản)
| gill (Anh) [gi (UK)] | Go (Nhật Bản) [合] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.007875 Go (Nhật Bản) |
| 0.10 gill (Anh) | 0.0788 Go (Nhật Bản) |
| 1 gill (Anh) | 0.7875 Go (Nhật Bản) |
| 2 gill (Anh) | 1.58 Go (Nhật Bản) |
| 3 gill (Anh) | 2.36 Go (Nhật Bản) |
| 5 gill (Anh) | 3.94 Go (Nhật Bản) |
| 10 gill (Anh) | 7.88 Go (Nhật Bản) |
| 20 gill (Anh) | 15.75 Go (Nhật Bản) |
| 50 gill (Anh) | 39.38 Go (Nhật Bản) |
| 100 gill (Anh) | 78.75 Go (Nhật Bản) |
| 1000 gill (Anh) | 787.54 Go (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang Go (Nhật Bản)
1 gill (Anh) = 0.787542 Go (Nhật Bản)
1 Go (Nhật Bản) = 1.27 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang Go (Nhật Bản):
15 gill (Anh) = 15 × 0.787542 Go (Nhật Bản) = 11.81 Go (Nhật Bản)