Chuyển đổi gill (Anh) sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang pint (Anh)
| gill (Anh) [gi (UK)] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.002500 pint (Anh) |
| 0.10 gill (Anh) | 0.0250 pint (Anh) |
| 1 gill (Anh) | 0.2500 pint (Anh) |
| 2 gill (Anh) | 0.5000 pint (Anh) |
| 3 gill (Anh) | 0.7500 pint (Anh) |
| 5 gill (Anh) | 1.25 pint (Anh) |
| 10 gill (Anh) | 2.50 pint (Anh) |
| 20 gill (Anh) | 5.00 pint (Anh) |
| 50 gill (Anh) | 12.50 pint (Anh) |
| 100 gill (Anh) | 25.00 pint (Anh) |
| 1000 gill (Anh) | 250.00 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang pint (Anh)
1 gill (Anh) = 0.250000 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 4.00 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang pint (Anh):
15 gill (Anh) = 15 × 0.250000 pint (Anh) = 3.75 pint (Anh)