Chuyển đổi gill (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
| gill (Anh) [gi (UK)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.006005 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 gill (Anh) | 0.0600 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 gill (Anh) | 0.6005 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 gill (Anh) | 1.20 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 gill (Anh) | 1.80 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 gill (Anh) | 3.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 gill (Anh) | 6.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 gill (Anh) | 12.01 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 gill (Anh) | 30.02 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 gill (Anh) | 60.05 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 gill (Anh) | 600.48 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 gill (Anh) = 0.600475 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 1.67 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 gill (Anh) = 15 × 0.600475 Taza (Tây Ban Nha) = 9.01 Taza (Tây Ban Nha)